Everyday Korean Expressions
Daily everyday Korean expressions with meaning, nuance, and native examples.
“이거 주세요” (igeo juseyo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Igeo juseyo” nghĩa là “cho tôi cái này” — chỉ vào thứ bạn muốn là gọi được gần như mọi món.
19 thg 6, 2026 · 3 min read
“얼마예요” (eolmayeyo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Eolmayeyo?” nghĩa là “bao nhiêu tiền?” — câu hữu ích nhất khi mua sắm và đi chợ ở Hàn.
18 thg 6, 2026 · 3 min read
“헐” (heol) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Heol” là tiếng há hốc kiểu lóng — “trời”, “gì cơ”, “OMG” — cho sự sốc, khó tin, hay ngượng giùm.
18 thg 6, 2026 · 3 min read
“수고하셨어요” (sugohasyeosseoyo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Sugohasyeosseoyo” nghĩa là “cảm ơn vì đã vất vả” — nói khi kết thúc một việc, ca làm hay ngày làm việc để ghi nhận công sức của ai đó.
17 thg 6, 2026 · 3 min read
“잘했어” (jalhaesseo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jalhaesseo” nghĩa là “giỏi lắm” / “làm tốt lắm” — lời khen cho việc ai đó làm tốt.
17 thg 6, 2026 · 3 min read
“싫어” (sireo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Sireo” nghĩa là “tôi không thích” hay “không, tôi không muốn” dứt khoát — trái ngược hẳn với “joa.”
16 thg 6, 2026 · 3 min read
“좋아” (joa) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Joa” nghĩa là “tốt”, “tôi thích”, hay “được đó” — một từ nhỏ lo cả việc tán thành, đồng ý lẫn yêu thích.
16 thg 6, 2026 · 3 min read
“몰라” (molla) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Molla” nghĩa là “không biết” — câu trả lời nhún vai thân mật với bạn bè.
15 thg 6, 2026 · 3 min read
“잠깐만” (jamkkanman) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jamkkanman” nghĩa là “chờ chút” / “khoan đã” — câu bạn nói để dừng ai đó hoặc xin một giây.
15 thg 6, 2026 · 3 min read
“빨리” (ppalli) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Ppalli” nghĩa là “nhanh lên” / “khẩn trương” — từ trung tâm trong đời sống Hàn đến mức “văn hóa ppalli-ppalli” mô tả nhịp sống nhanh của đất nước này.
14 thg 6, 2026 · 3 min read
“알았어” (arasseo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Arasseo” nghĩa là “hiểu rồi” / “được rồi” — bạn đã hiểu và sẽ làm. Đó là lời đáp thân mật với bạn bè.
14 thg 6, 2026 · 3 min read
“잘 지내” (jal jinae) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jal jinae?” hỏi “Bạn vẫn khỏe chứ?” và “Jal jinae” (câu kể) nghĩa là “giữ gìn nhé”. Đó là cách người Hàn hỏi thăm và chúc nhau.
13 thg 6, 2026 · 3 min read
“저기요” (jeogiyo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jeogiyo” là cách thu hút sự chú ý của người lạ — “cho hỏi” để hỏi điều gì đó, gọi phục vụ, hay gọi ai đó một cách lịch sự.
13 thg 6, 2026 · 3 min read
“어서 오세요” (eoseo oseyo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Eoseo oseyo” nghĩa là “xin mời vào” — lời chào bạn nghe ngay khi bước vào bất kỳ cửa hàng hay quán ăn Hàn nào.
12 thg 6, 2026 · 3 min read
“잘 먹겠습니다” (jal meokgesseumnida) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jal meokgesseumnida” là câu nói trước bữa ăn — đại ý “con sẽ ăn ngon miệng”, lời cảm ơn người chuẩn bị bữa ăn.
12 thg 6, 2026 · 3 min read
“아이고” (aigo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Aigo” là tiếng thở đa năng của cảm thông, ngạc nhiên hay gắng sức — âm thanh người Hàn bật ra từ tin buồn đến khi đứng dậy.
11 thg 6, 2026 · 3 min read
“어때” (eottae) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Eottae” hỏi “Thế nào?” hay “Bạn thấy sao?” — cách nhanh để hỏi ý kiến hoặc kiểm tra tình hình.
11 thg 6, 2026 · 3 min read
“보고 싶어” (bogo sipeo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Bogo sipeo” nghĩa đen là “muốn gặp bạn” — cách chuẩn để nói “nhớ bạn” trong tiếng Hàn.
10 thg 6, 2026 · 3 min read
“화이팅” (hwaiting) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Hwaiting” (từ “fighting” tiếng Anh) là lời cổ vũ đa năng của Hàn Quốc — “Bạn làm được!” / “Chúc may mắn!” / “Lên nào!”
10 thg 6, 2026 · 3 min read
“괜찮아” (gwaenchana) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Gwaenchana” nghĩa là “không sao”, “tôi ổn”, hoặc “thôi khỏi” nhẹ nhàng — một trong những cụm linh hoạt nhất tiếng Hàn.
9 thg 6, 2026 · 3 min read
“맛있어” (masisseo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Masisseo” nghĩa là “ngon quá” — câu bạn sẽ dùng liên tục trong các bữa ăn Hàn.
9 thg 6, 2026 · 3 min read
“잘 자” (jal ja) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jal ja” nghĩa đen là “ngủ ngon” — lời “chúc ngủ ngon” thân mật bạn nhắn cho bạn bè hay người yêu.
8 thg 6, 2026 · 3 min read
“대박” (daebak) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Daebak” là câu “Đỉnh!” hay “Không thể tin được!” đa năng — vốn nghĩa là “trúng lớn”, nay dùng phản ứng với mọi điều tuyệt vời (hoặc tệ đến sốc).
8 thg 6, 2026 · 3 min read
“진짜” (jjinjja) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jjinjja” nghĩa là “thật” — vừa là câu hỏi (“Thật à?”) vừa là từ nhấn mạnh (“ngon thật đấy”).
7 thg 6, 2026 · 3 min read
“안녕” (annyeong) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Annyeong” vừa là “chào” khi gặp vừa là “tạm biệt” — lời chào thân thiện với người cùng tuổi hoặc nhỏ hơn.
7 thg 6, 2026 · 3 min read
“고마워” (gomawo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Gomawo” là lời “cảm ơn” ấm áp, thân mật dành cho bạn bè và người gần gũi.
6 thg 6, 2026 · 3 min read
“사랑해” (saranghae) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Saranghae” nghĩa là “anh/em yêu” ở dạng thân mật — đúng câu trong mọi cảnh tỏ tình phim Hàn.
6 thg 6, 2026 · 3 min read
“미안해” (mianhae) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Mianhae” là cách nói “xin lỗi” thường ngày với người thân thiết — một lời xin lỗi nhanh, chân thành thay vì trang trọng.
5 thg 6, 2026 · 3 min read