“알았어” (arasseo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Arasseo” nghĩa là “hiểu rồi” / “được rồi” — bạn đã hiểu và sẽ làm. Đó là lời đáp thân mật với bạn bè.
“Arasseo” nghĩa là “hiểu rồi” / “được rồi” — bạn đã hiểu và sẽ làm. Đó là lời đáp thân mật với bạn bè.
알았어 (arasseo) — hiểu rồi
Sắc thái và khi nào dùng
Hình thức quá khứ (“đã biết/hiểu”) nhưng dùng cho sự đồng ý hiện tại. Lịch sự “arasseoyo”, trang trọng “algesseumnida”. Trong quân đội hay nghề dịch vụ bạn sẽ nghe “algesseumnida!” dứt khoát.
Các mức độ lịch sự
- 알았어 (arasseo) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
- 알았어요 (arasseoyo) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
- 알겠습니다 (algesseumnida) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn
Ví dụ thực tế từ người bản xứ
Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 알았어 trong tiếng Hàn:
- 알겠습니다 — Okay
- 알겠습니다. — Thank you.
- 알았어 알았어 — Calm down
Một lỗi thường gặp
“Arasseo” có thể nghe cộc — Nói giọng bằng hoặc lặp lại (“arasseo, arasseo”) có thể nghe bực — kiểu “rồi rồi, hiểu rồi”. Hãy làm dịu bằng ngữ điệu hoặc dùng “arasseoyo”.
Cách diễn đạt liên quan
- 알겠습니다 (algesseumnida) — đã hiểu (trang trọng)
- 몰라 (molla) — không biết
Muốn nghe 알았어 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.
Frequently asked questions
- “알았어” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
- “Arasseo” nghĩa là “hiểu rồi” / “được rồi” — bạn đã hiểu và sẽ làm. Đó là lời đáp thân mật với bạn bè. Phiên âm là “arasseo.”
- “알았어” trang trọng hay thân mật?
- “알았어” là thân mật (반말); “알았어요” là lịch sự (해요체); “알겠습니다” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
- “알았어” phát âm thế nào?
- Đọc là “arasseo.” “Arasseo” có thể nghe cộc: Nói giọng bằng hoặc lặp lại (“arasseo, arasseo”) có thể nghe bực — kiểu “rồi rồi, hiểu rồi”. Hãy làm dịu bằng ngữ điệu hoặc dùng “arasseoyo”.
- Khi nào nên dùng “알았어”?
- Hình thức quá khứ (“đã biết/hiểu”) nhưng dùng cho sự đồng ý hiện tại. Lịch sự “arasseoyo”, trang trọng “algesseumnida”. Trong quân đội hay nghề dịch vụ bạn sẽ nghe “algesseumnida!” dứt khoát.
- Có thể nói gì thay cho “알았어”?
- Hãy thử “알겠습니다” (đã hiểu (trang trọng)) hoặc “몰라” (không biết).