Langle

“안녕” (annyeong) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng

“Annyeong” vừa là “chào” khi gặp vừa là “tạm biệt” — lời chào thân thiện với người cùng tuổi hoặc nhỏ hơn.

The Langle Team··3 min read

“Annyeong” vừa là “chào” khi gặp vừa là “tạm biệt” — lời chào thân thiện với người cùng tuổi hoặc nhỏ hơn.

안녕 (annyeong) — chào

Sắc thái và khi nào dùng

Thêm “-haseyo” thành “annyeonghaseyo” lịch sự, lời chào chuẩn với mọi người khác. Khi tạm biệt có hai dạng lịch sự tùy ai là người rời đi.

Các mức độ lịch sự

  • 안녕 (annyeong) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
  • 안녕하세요 (annyeonghaseyo) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
  • 안녕히 가세요 (annyeonghi gaseyo) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn

Ví dụ thực tế từ người bản xứ

Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 안녕 trong tiếng Hàn:

  • 안녕!Hello!
  • 안녕~Bye~
  • 안녕하세요Hello~!

Một lỗi thường gặp

Hai cách nói tạm biệt — Nếu người kia rời đi, nói “annyeonghi gaseyo” (đi mạnh khỏe). Nếu bạn là người đi, nói “annyeonghi gyeseyo” (ở lại mạnh khỏe). Nhầm hai câu là lỗi kinh điển.

Cách diễn đạt liên quan

  • 안녕하세요 (annyeonghaseyo) — xin chào
  • 잘 가 (jal ga) — đi nhé

Muốn nghe 안녕 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.

Frequently asked questions

“안녕” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
“Annyeong” vừa là “chào” khi gặp vừa là “tạm biệt” — lời chào thân thiện với người cùng tuổi hoặc nhỏ hơn. Phiên âm là “annyeong.”
“안녕” trang trọng hay thân mật?
“안녕” là thân mật (반말); “안녕하세요” là lịch sự (해요체); “안녕히 가세요” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
“안녕” phát âm thế nào?
Đọc là “annyeong.” Hai cách nói tạm biệt: Nếu người kia rời đi, nói “annyeonghi gaseyo” (đi mạnh khỏe). Nếu bạn là người đi, nói “annyeonghi gyeseyo” (ở lại mạnh khỏe). Nhầm hai câu là lỗi kinh điển.
Khi nào nên dùng “안녕”?
Thêm “-haseyo” thành “annyeonghaseyo” lịch sự, lời chào chuẩn với mọi người khác. Khi tạm biệt có hai dạng lịch sự tùy ai là người rời đi.
Có thể nói gì thay cho “안녕”?
Hãy thử “안녕하세요” (xin chào) hoặc “잘 가” (đi nhé).