“잘했어” (jalhaesseo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jalhaesseo” nghĩa là “giỏi lắm” / “làm tốt lắm” — lời khen cho việc ai đó làm tốt.
“Jalhaesseo” nghĩa là “giỏi lắm” / “làm tốt lắm” — lời khen cho việc ai đó làm tốt.
잘했어 (jalhaesseo) — giỏi lắm
Sắc thái và khi nào dùng
Từ “jal” (tốt) + “haesseo” (đã làm). Chú ý chiều của phép lịch sự: khen người trên có thể nghe tự phụ, nên với người lớn hãy dùng “sugohasyeosseoyo” (anh/chị vất vả rồi).
Các mức độ lịch sự
- 잘했어 (jalhaesseo) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
- 잘했어요 (jalhaesseoyo) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
- 수고하셨습니다 (sugohasyeotseumnida) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn
Ví dụ thực tế từ người bản xứ
Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 잘했어 trong tiếng Hàn:
- 잘했어 — Well done.
- 잘했어. — You did well.
- 잘했어~ — Good job~
Một lỗi thường gặp
Đừng khen sếp bằng “jalhaesseoyo” — Đánh giá việc của người trên (“làm tốt”) nghe như bạn đang chấm điểm họ. Với người lớn và cấp trên, “sugohasyeosseoyo” (cảm ơn đã vất vả) là lựa chọn lễ phép.
Cách diễn đạt liên quan
- 수고했어 (sugohaesseo) — vất vả rồi
- 화이팅 (hwaiting) — cố lên
Muốn nghe 잘했어 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.
Frequently asked questions
- “잘했어” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
- “Jalhaesseo” nghĩa là “giỏi lắm” / “làm tốt lắm” — lời khen cho việc ai đó làm tốt. Phiên âm là “jalhaesseo.”
- “잘했어” trang trọng hay thân mật?
- “잘했어” là thân mật (반말); “잘했어요” là lịch sự (해요체); “수고하셨습니다” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
- “잘했어” phát âm thế nào?
- Đọc là “jalhaesseo.” Đừng khen sếp bằng “jalhaesseoyo”: Đánh giá việc của người trên (“làm tốt”) nghe như bạn đang chấm điểm họ. Với người lớn và cấp trên, “sugohasyeosseoyo” (cảm ơn đã vất vả) là lựa chọn lễ phép.
- Khi nào nên dùng “잘했어”?
- Từ “jal” (tốt) + “haesseo” (đã làm). Chú ý chiều của phép lịch sự: khen người trên có thể nghe tự phụ, nên với người lớn hãy dùng “sugohasyeosseoyo” (anh/chị vất vả rồi).
- Có thể nói gì thay cho “잘했어”?
- Hãy thử “수고했어” (vất vả rồi) hoặc “화이팅” (cố lên).