“잘 지내” (jal jinae) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jal jinae?” hỏi “Bạn vẫn khỏe chứ?” và “Jal jinae” (câu kể) nghĩa là “giữ gìn nhé”. Đó là cách người Hàn hỏi thăm và chúc nhau.
“Jal jinae?” hỏi “Bạn vẫn khỏe chứ?” và “Jal jinae” (câu kể) nghĩa là “giữ gìn nhé”. Đó là cách người Hàn hỏi thăm và chúc nhau.
잘 지내 (jal jinae) — khỏe không / giữ gìn nhé
Sắc thái và khi nào dùng
Lưu ý: tiếng Hàn không dùng “Bạn khỏe không?” với người lạ như tiếng Anh. “Jal jinae?” dành cho người bạn thực sự quen và lâu chưa gặp.
Các mức độ lịch sự
- 잘 지내? (jal jinae?) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
- 잘 지내요? (jal jinaeyo?) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
- 잘 지내십니까? (jal jinaesimnikka?) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn
Ví dụ thực tế từ người bản xứ
Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 잘 지내 trong tiếng Hàn:
- 잘 지내라 — Pork cutlet!
- 잘 지냈어? — How have you been?
- 너도 잘 지내라 — What?
Một lỗi thường gặp
Không phải lời chào với người lạ — Đừng mở lời bằng “jal jinaeyo?” với người mới gặp — nó hàm ý bạn đã quen họ. Lần đầu gặp hãy dùng “annyeonghaseyo”.
Cách diễn đạt liên quan
- 어떻게 지내 (eotteoke jinae) — dạo này thế nào
- 안녕 (annyeong) — chào
Muốn nghe 잘 지내 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.
Frequently asked questions
- “잘 지내” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
- “Jal jinae?” hỏi “Bạn vẫn khỏe chứ?” và “Jal jinae” (câu kể) nghĩa là “giữ gìn nhé”. Đó là cách người Hàn hỏi thăm và chúc nhau. Phiên âm là “jal jinae.”
- “잘 지내” trang trọng hay thân mật?
- “잘 지내?” là thân mật (반말); “잘 지내요?” là lịch sự (해요체); “잘 지내십니까?” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
- “잘 지내” phát âm thế nào?
- Đọc là “jal jinae.” Không phải lời chào với người lạ: Đừng mở lời bằng “jal jinaeyo?” với người mới gặp — nó hàm ý bạn đã quen họ. Lần đầu gặp hãy dùng “annyeonghaseyo”.
- Khi nào nên dùng “잘 지내”?
- Lưu ý: tiếng Hàn không dùng “Bạn khỏe không?” với người lạ như tiếng Anh. “Jal jinae?” dành cho người bạn thực sự quen và lâu chưa gặp.
- Có thể nói gì thay cho “잘 지내”?
- Hãy thử “어떻게 지내” (dạo này thế nào) hoặc “안녕” (chào).