“저기요” (jeogiyo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Jeogiyo” là cách thu hút sự chú ý của người lạ — “cho hỏi” để hỏi điều gì đó, gọi phục vụ, hay gọi ai đó một cách lịch sự.
“Jeogiyo” là cách thu hút sự chú ý của người lạ — “cho hỏi” để hỏi điều gì đó, gọi phục vụ, hay gọi ai đó một cách lịch sự.
저기요 (jeogiyo) — cho hỏi
Sắc thái và khi nào dùng
Nghĩa đen là “đằng kia” + “-yo” lịch sự. Trong quán, “yeogiyo” (여기요, “ở đây”) là cách gọi nhân viên phổ biến. Cả hai đều lịch sự, không hề khiếm nhã.
Các mức độ lịch sự
- 저기 (jeogi) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
- 저기요 (jeogiyo) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
- 실례합니다 (sillyehamnida) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn
Ví dụ thực tế từ người bản xứ
Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 저기요 trong tiếng Hàn:
- 저기요 — Excuse me.
- 여기요 — Here
- 저기요! — Excuse YOU!
Một lỗi thường gặp
“Jeogiyo” và “sillyehamnida” — “Jeogiyo” đời thường, thân thiện; “sillyehamnida” (실례합니다, “xin thứ lỗi”) trang trọng hơn, dùng ở văn phòng hoặc khi xin lỗi vì làm phiền.
Cách diễn đạt liên quan
- 여기요 (yeogiyo) — ở đây ạ
- 실례합니다 (sillyehamnida) — xin thứ lỗi
Muốn nghe 저기요 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.
Frequently asked questions
- “저기요” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
- “Jeogiyo” là cách thu hút sự chú ý của người lạ — “cho hỏi” để hỏi điều gì đó, gọi phục vụ, hay gọi ai đó một cách lịch sự. Phiên âm là “jeogiyo.”
- “저기요” trang trọng hay thân mật?
- “저기” là thân mật (반말); “저기요” là lịch sự (해요체); “실례합니다” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
- “저기요” phát âm thế nào?
- Đọc là “jeogiyo.” “Jeogiyo” và “sillyehamnida”: “Jeogiyo” đời thường, thân thiện; “sillyehamnida” (실례합니다, “xin thứ lỗi”) trang trọng hơn, dùng ở văn phòng hoặc khi xin lỗi vì làm phiền.
- Khi nào nên dùng “저기요”?
- Nghĩa đen là “đằng kia” + “-yo” lịch sự. Trong quán, “yeogiyo” (여기요, “ở đây”) là cách gọi nhân viên phổ biến. Cả hai đều lịch sự, không hề khiếm nhã.
- Có thể nói gì thay cho “저기요”?
- Hãy thử “여기요” (ở đây ạ) hoặc “실례합니다” (xin thứ lỗi).