Langle

“저기요” (jeogiyo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng

“Jeogiyo” là cách thu hút sự chú ý của người lạ — “cho hỏi” để hỏi điều gì đó, gọi phục vụ, hay gọi ai đó một cách lịch sự.

The Langle Team··3 min read

“Jeogiyo” là cách thu hút sự chú ý của người lạ — “cho hỏi” để hỏi điều gì đó, gọi phục vụ, hay gọi ai đó một cách lịch sự.

저기요 (jeogiyo) — cho hỏi

Sắc thái và khi nào dùng

Nghĩa đen là “đằng kia” + “-yo” lịch sự. Trong quán, “yeogiyo” (여기요, “ở đây”) là cách gọi nhân viên phổ biến. Cả hai đều lịch sự, không hề khiếm nhã.

Các mức độ lịch sự

  • 저기 (jeogi) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
  • 저기요 (jeogiyo) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
  • 실례합니다 (sillyehamnida) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn

Ví dụ thực tế từ người bản xứ

Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 저기요 trong tiếng Hàn:

  • 저기요Excuse me.
  • 여기요Here
  • 저기요!Excuse YOU!

Một lỗi thường gặp

“Jeogiyo” và “sillyehamnida” — “Jeogiyo” đời thường, thân thiện; “sillyehamnida” (실례합니다, “xin thứ lỗi”) trang trọng hơn, dùng ở văn phòng hoặc khi xin lỗi vì làm phiền.

Cách diễn đạt liên quan

  • 여기요 (yeogiyo) — ở đây ạ
  • 실례합니다 (sillyehamnida) — xin thứ lỗi

Muốn nghe 저기요 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.

Frequently asked questions

“저기요” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
“Jeogiyo” là cách thu hút sự chú ý của người lạ — “cho hỏi” để hỏi điều gì đó, gọi phục vụ, hay gọi ai đó một cách lịch sự. Phiên âm là “jeogiyo.”
“저기요” trang trọng hay thân mật?
“저기” là thân mật (반말); “저기요” là lịch sự (해요체); “실례합니다” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
“저기요” phát âm thế nào?
Đọc là “jeogiyo.” “Jeogiyo” và “sillyehamnida”: “Jeogiyo” đời thường, thân thiện; “sillyehamnida” (실례합니다, “xin thứ lỗi”) trang trọng hơn, dùng ở văn phòng hoặc khi xin lỗi vì làm phiền.
Khi nào nên dùng “저기요”?
Nghĩa đen là “đằng kia” + “-yo” lịch sự. Trong quán, “yeogiyo” (여기요, “ở đây”) là cách gọi nhân viên phổ biến. Cả hai đều lịch sự, không hề khiếm nhã.
Có thể nói gì thay cho “저기요”?
Hãy thử “여기요” (ở đây ạ) hoặc “실례합니다” (xin thứ lỗi).