“맛있어” (masisseo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Masisseo” nghĩa là “ngon quá” — câu bạn sẽ dùng liên tục trong các bữa ăn Hàn.
“Masisseo” nghĩa là “ngon quá” — câu bạn sẽ dùng liên tục trong các bữa ăn Hàn.
맛있어 (masisseo) — ngon quá
Sắc thái và khi nào dùng
Ghép từ “mat” (vị) + “itda” (có) — nghĩa đen “có vị”. Trái nghĩa là “madeopseo” (맛없어, nhạt nhẽo). Thêm “-yo” để lịch sự với chủ nhà.
Các mức độ lịch sự
- 맛있어 (masisseo) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
- 맛있어요 (masisseoyo) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
- 맛있습니다 (masitseumnida) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn
Ví dụ thực tế từ người bản xứ
Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 맛있어 trong tiếng Hàn:
- 맛있겠어요. — 맛있겠어요.
- 맛있어요~~~ — Delicious ~~~
- 음~ 맛있다. — Mmm ~ Delicious.
Một lỗi thường gặp
Đọc là “ma-shi-sseo” — “ㅅ” trước “이” mềm thành âm “sh”, và phụ âm cuối nối sang. Viết “맛있어” nhưng đọc “mashisseo” khiến người mới bối rối.
Cách diễn đạt liên quan
- 맛없어 (maseopseo) — không ngon
- 배불러 (baebulleo) — no rồi
Muốn nghe 맛있어 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.
Frequently asked questions
- “맛있어” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
- “Masisseo” nghĩa là “ngon quá” — câu bạn sẽ dùng liên tục trong các bữa ăn Hàn. Phiên âm là “masisseo.”
- “맛있어” trang trọng hay thân mật?
- “맛있어” là thân mật (반말); “맛있어요” là lịch sự (해요체); “맛있습니다” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
- “맛있어” phát âm thế nào?
- Đọc là “masisseo.” Đọc là “ma-shi-sseo”: “ㅅ” trước “이” mềm thành âm “sh”, và phụ âm cuối nối sang. Viết “맛있어” nhưng đọc “mashisseo” khiến người mới bối rối.
- Khi nào nên dùng “맛있어”?
- Ghép từ “mat” (vị) + “itda” (có) — nghĩa đen “có vị”. Trái nghĩa là “madeopseo” (맛없어, nhạt nhẽo). Thêm “-yo” để lịch sự với chủ nhà.
- Có thể nói gì thay cho “맛있어”?
- Hãy thử “맛없어” (không ngon) hoặc “배불러” (no rồi).