Langle

“맛있어” (masisseo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng

“Masisseo” nghĩa là “ngon quá” — câu bạn sẽ dùng liên tục trong các bữa ăn Hàn.

The Langle Team··3 min read

“Masisseo” nghĩa là “ngon quá” — câu bạn sẽ dùng liên tục trong các bữa ăn Hàn.

맛있어 (masisseo) — ngon quá

Sắc thái và khi nào dùng

Ghép từ “mat” (vị) + “itda” (có) — nghĩa đen “có vị”. Trái nghĩa là “madeopseo” (맛없어, nhạt nhẽo). Thêm “-yo” để lịch sự với chủ nhà.

Các mức độ lịch sự

  • 맛있어 (masisseo) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
  • 맛있어요 (masisseoyo) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
  • 맛있습니다 (masitseumnida) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn

Ví dụ thực tế từ người bản xứ

Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 맛있어 trong tiếng Hàn:

  • 맛있겠어요.맛있겠어요.
  • 맛있어요~~~Delicious ~~~
  • 음~ 맛있다.Mmm ~ Delicious.

Một lỗi thường gặp

Đọc là “ma-shi-sseo” — “ㅅ” trước “이” mềm thành âm “sh”, và phụ âm cuối nối sang. Viết “맛있어” nhưng đọc “mashisseo” khiến người mới bối rối.

Cách diễn đạt liên quan

  • 맛없어 (maseopseo) — không ngon
  • 배불러 (baebulleo) — no rồi

Muốn nghe 맛있어 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.

Frequently asked questions

“맛있어” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
“Masisseo” nghĩa là “ngon quá” — câu bạn sẽ dùng liên tục trong các bữa ăn Hàn. Phiên âm là “masisseo.”
“맛있어” trang trọng hay thân mật?
“맛있어” là thân mật (반말); “맛있어요” là lịch sự (해요체); “맛있습니다” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
“맛있어” phát âm thế nào?
Đọc là “masisseo.” Đọc là “ma-shi-sseo”: “ㅅ” trước “이” mềm thành âm “sh”, và phụ âm cuối nối sang. Viết “맛있어” nhưng đọc “mashisseo” khiến người mới bối rối.
Khi nào nên dùng “맛있어”?
Ghép từ “mat” (vị) + “itda” (có) — nghĩa đen “có vị”. Trái nghĩa là “madeopseo” (맛없어, nhạt nhẽo). Thêm “-yo” để lịch sự với chủ nhà.
Có thể nói gì thay cho “맛있어”?
Hãy thử “맛없어” (không ngon) hoặc “배불러” (no rồi).