“이거 주세요” (igeo juseyo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Igeo juseyo” nghĩa là “cho tôi cái này” — chỉ vào thứ bạn muốn là gọi được gần như mọi món.
“Igeo juseyo” nghĩa là “cho tôi cái này” — chỉ vào thứ bạn muốn là gọi được gần như mọi món.
이거 주세요 (igeo juseyo) — cho tôi cái này
Sắc thái và khi nào dùng
“Juseyo” (làm ơn cho) là một trong những từ hữu ích nhất — gắn vào bất kỳ danh từ nào: “mul juseyo” (cho nước), “igeo juseyo” (cho cái này). “Igeo” = cái này.
Các mức độ lịch sự
- 이거 줘 (igeo jwo) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
- 이거 주세요 (igeo juseyo) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
- 이거 주시겠어요? (igeo jusigesseoyo?) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn
Ví dụ thực tế từ người bản xứ
Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 이거 주세요 trong tiếng Hàn:
- 이거? — This one?
- 이거 어떻게 해야 되지? — How do I use this?
- 이거 사면 이거를 줍니다. — If you buy this, you get this brush for free.
Một lỗi thường gặp
“Juseyo” và “jwo” — “Juseyo” là “làm ơn cho” lịch sự; “jwo” (줘) thân mật chỉ dùng với bạn thân hay người nhà. Ở cửa hàng hay quán ăn, luôn dùng “juseyo.”
Cách diễn đạt liên quan
- 얼마예요 (eolmayeyo) — bao nhiêu tiền?
- 물 주세요 (mul juseyo) — cho tôi nước
Muốn nghe 이거 주세요 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.
Frequently asked questions
- “이거 주세요” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
- “Igeo juseyo” nghĩa là “cho tôi cái này” — chỉ vào thứ bạn muốn là gọi được gần như mọi món. Phiên âm là “igeo juseyo.”
- “이거 주세요” trang trọng hay thân mật?
- “이거 줘” là thân mật (반말); “이거 주세요” là lịch sự (해요체); “이거 주시겠어요?” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
- “이거 주세요” phát âm thế nào?
- Đọc là “igeo juseyo.” “Juseyo” và “jwo”: “Juseyo” là “làm ơn cho” lịch sự; “jwo” (줘) thân mật chỉ dùng với bạn thân hay người nhà. Ở cửa hàng hay quán ăn, luôn dùng “juseyo.”
- Khi nào nên dùng “이거 주세요”?
- “Juseyo” (làm ơn cho) là một trong những từ hữu ích nhất — gắn vào bất kỳ danh từ nào: “mul juseyo” (cho nước), “igeo juseyo” (cho cái này). “Igeo” = cái này.
- Có thể nói gì thay cho “이거 주세요”?
- Hãy thử “얼마예요” (bao nhiêu tiền?) hoặc “물 주세요” (cho tôi nước).