Langle

“어때” (eottae) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng

“Eottae” hỏi “Thế nào?” hay “Bạn thấy sao?” — cách nhanh để hỏi ý kiến hoặc kiểm tra tình hình.

The Langle Team··3 min read

“Eottae” hỏi “Thế nào?” hay “Bạn thấy sao?” — cách nhanh để hỏi ý kiến hoặc kiểm tra tình hình.

어때 (eottae) — thế nào?

Sắc thái và khi nào dùng

Rất thường dùng để gợi ý: “Pizza eottae?” = “Pizza thì sao?” Dạng lịch sự “eottaeyo?” dùng được với mọi người. Bắt nguồn từ “eotteohada” (어떠하다).

Các mức độ lịch sự

  • 어때? (eottae?) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
  • 어때요? (eottaeyo?) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
  • 어떠세요? (eotteoseyo?) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn

Ví dụ thực tế từ người bản xứ

Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 어때 trong tiếng Hàn:

  • 어떻게?how?
  • 강남씨는 어때요How about you Kangnam?
  • 결국 어떻게 했냐?What did they get over this crisis?

Một lỗi thường gặp

“Eottae” và “eotteoke” — “Eottae?” = “Thế nào?” (hỏi ý kiến). “Eotteoke?” (어떻게) = “Bằng cách nào?” (hỏi phương pháp). Trông giống nhau nhưng hỏi điều khác nhau.

Cách diễn đạt liên quan

  • 어떻게 (eotteoke) — thế nào / bằng cách nào
  • 좋아 (joa) — được đó

Muốn nghe 어때 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.

Frequently asked questions

“어때” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
“Eottae” hỏi “Thế nào?” hay “Bạn thấy sao?” — cách nhanh để hỏi ý kiến hoặc kiểm tra tình hình. Phiên âm là “eottae.”
“어때” trang trọng hay thân mật?
“어때?” là thân mật (반말); “어때요?” là lịch sự (해요체); “어떠세요?” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
“어때” phát âm thế nào?
Đọc là “eottae.” “Eottae” và “eotteoke”: “Eottae?” = “Thế nào?” (hỏi ý kiến). “Eotteoke?” (어떻게) = “Bằng cách nào?” (hỏi phương pháp). Trông giống nhau nhưng hỏi điều khác nhau.
Khi nào nên dùng “어때”?
Rất thường dùng để gợi ý: “Pizza eottae?” = “Pizza thì sao?” Dạng lịch sự “eottaeyo?” dùng được với mọi người. Bắt nguồn từ “eotteohada” (어떠하다).
Có thể nói gì thay cho “어때”?
Hãy thử “어떻게” (thế nào / bằng cách nào) hoặc “좋아” (được đó).