Langle

“수고하셨어요” (sugohasyeosseoyo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng

“Sugohasyeosseoyo” nghĩa là “cảm ơn vì đã vất vả” — nói khi kết thúc một việc, ca làm hay ngày làm việc để ghi nhận công sức của ai đó.

The Langle Team··3 min read

“Sugohasyeosseoyo” nghĩa là “cảm ơn vì đã vất vả” — nói khi kết thúc một việc, ca làm hay ngày làm việc để ghi nhận công sức của ai đó.

수고하셨어요 (sugohasyeosseoyo) — anh/chị vất vả rồi

Sắc thái và khi nào dùng

Một nền tảng của văn hóa công sở Hàn. Dùng dạng quá khứ “sugohasyeosseoyo” khi việc đã xong; “sugohaseyo” (hiện tại) nói với người vẫn đang làm khi bạn ra về.

Các mức độ lịch sự

  • 수고했어 (sugohaesseo) — Thân mật (반말): với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn
  • 수고하셨어요 (sugohasyeosseoyo) — Lịch sự (해요체): mức an toàn dùng hằng ngày với hầu hết mọi người
  • 수고하셨습니다 (sugohasyeotseumnida) — Trang trọng (합쇼체): trong kinh doanh, thông báo và với người lớn

Ví dụ thực tế từ người bản xứ

Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 수고하셨어요 trong tiếng Hàn:

  • 수고했어Well done.
  • 수고했어.Great job.
  • 수고하세요Good luck.

Một lỗi thường gặp

Cẩn thận khi nói từ dưới lên trên — Một số nơi làm việc xem việc nhân viên mới nói “sugohasyeosseoyo” với sếp lớn là hơi tự phụ. Hướng lên trên, an toàn hơn là “gosaenghasyeosseoyo” hoặc cúi chào kèm lời cảm ơn.

Cách diễn đạt liên quan

  • 고생하셨어요 (gosaenghasyeosseoyo) — anh/chị đã vất vả
  • 잘했어 (jalhaesseo) — giỏi lắm

Muốn nghe 수고하셨어요 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.

Frequently asked questions

“수고하셨어요” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
“Sugohasyeosseoyo” nghĩa là “cảm ơn vì đã vất vả” — nói khi kết thúc một việc, ca làm hay ngày làm việc để ghi nhận công sức của ai đó. Phiên âm là “sugohasyeosseoyo.”
“수고하셨어요” trang trọng hay thân mật?
“수고했어” là thân mật (반말); “수고하셨어요” là lịch sự (해요체); “수고하셨습니다” là trang trọng (합쇼체). Chọn mức theo người nghe.
“수고하셨어요” phát âm thế nào?
Đọc là “sugohasyeosseoyo.” Cẩn thận khi nói từ dưới lên trên: Một số nơi làm việc xem việc nhân viên mới nói “sugohasyeosseoyo” với sếp lớn là hơi tự phụ. Hướng lên trên, an toàn hơn là “gosaenghasyeosseoyo” hoặc cúi chào kèm lời cảm ơn.
Khi nào nên dùng “수고하셨어요”?
Một nền tảng của văn hóa công sở Hàn. Dùng dạng quá khứ “sugohasyeosseoyo” khi việc đã xong; “sugohaseyo” (hiện tại) nói với người vẫn đang làm khi bạn ra về.
Có thể nói gì thay cho “수고하셨어요”?
Hãy thử “고생하셨어요” (anh/chị đã vất vả) hoặc “잘했어” (giỏi lắm).