“아이고” (aigo) trong tiếng Hàn: ý nghĩa và cách dùng
“Aigo” là tiếng thở đa năng của cảm thông, ngạc nhiên hay gắng sức — âm thanh người Hàn bật ra từ tin buồn đến khi đứng dậy.
“Aigo” là tiếng thở đa năng của cảm thông, ngạc nhiên hay gắng sức — âm thanh người Hàn bật ra từ tin buồn đến khi đứng dậy.
아이고 (aigo) — ôi trời
Sắc thái và khi nào dùng
Người lớn tuổi nói liên tục — tùy ngữ điệu có thể là “ôi không”, “ôi chao”, “hự”, hay “tội nghiệp ghê”. Ấm áp, hơi kịch tính, không bao giờ thô lỗ.
Các mức độ lịch sự
- 아이고 (aigo) — Rất thân mật: cho quan hệ rất thân và câu cảm thán
- 아이구 (aigu) — Rất thân mật: cho quan hệ rất thân và câu cảm thán
Ví dụ thực tế từ người bản xứ
Đây là cách người bản xứ thật sự dùng 아이고 trong tiếng Hàn:
- 아이고 — (Applause & cheering)Whoa~
- 아이 아이고 — Oh, oh no.
- 아이구..!! — Oh no..!!
Một lỗi thường gặp
Là thán từ, không chia — Đừng gắn ngữ pháp vào nó. “Aigo” đứng một mình như câu cảm thán. Chỉ cần khớp cảm xúc qua ngữ điệu là tự nhiên.
Cách diễn đạt liên quan
- 어머 (eomeo) — ôi (ngạc nhiên)
- 헐 (heol) — trời (lóng)
Muốn nghe 아이고 do người Hàn thật nói? Tìm trên Langle và xem qua hàng chục clip thực tế.
Frequently asked questions
- “아이고” nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
- “Aigo” là tiếng thở đa năng của cảm thông, ngạc nhiên hay gắng sức — âm thanh người Hàn bật ra từ tin buồn đến khi đứng dậy. Phiên âm là “aigo.”
- “아이고” trang trọng hay thân mật?
- “아이고” là rất thân mật; “아이구” là rất thân mật. Chọn mức theo người nghe.
- “아이고” phát âm thế nào?
- Đọc là “aigo.” Là thán từ, không chia: Đừng gắn ngữ pháp vào nó. “Aigo” đứng một mình như câu cảm thán. Chỉ cần khớp cảm xúc qua ngữ điệu là tự nhiên.
- Khi nào nên dùng “아이고”?
- Người lớn tuổi nói liên tục — tùy ngữ điệu có thể là “ôi không”, “ôi chao”, “hự”, hay “tội nghiệp ghê”. Ấm áp, hơi kịch tính, không bao giờ thô lỗ.
- Có thể nói gì thay cho “아이고”?
- Hãy thử “어머” (ôi (ngạc nhiên)) hoặc “헐” (trời (lóng)).